Congregate | Nghĩa của từ congregate trong tiếng Anh

/ˈkɑːŋgrɪˌgeɪt/

  • Động từ
  • tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội nghị
    1. to congregate troops: tập hợp quân
  • thu nhập, thu nhặt, thu góp
    1. to congregate documents: thu góp tài liệu

Những từ liên quan với CONGREGATE

raise, mass, forgather, pack, converge, muster, flock, convoke, rally, collect, meet, gather, convene, rendezvous, besiege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất