Amaze | Nghĩa của từ amaze trong tiếng Anh
/əˈmeɪz/
- Động từ
- làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
- Danh Từ
- (thơ ca) (như) amazement
Những từ liên quan với AMAZE
impress,
astound,
bewilder,
stupefy,
stun,
affect,
move,
flabbergast,
startle,
daze,
astonish,
perplex,
electrify