Hodgepodge | Nghĩa của từ hodgepodge trong tiếng Anh

/ˈhɑːʤˌpɑːʤ/

Những từ liên quan với HODGEPODGE

patchwork, goulash, mishmash, potpourri, miscellany
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất