Wattle | Nghĩa của từ wattle trong tiếng Anh

/ˈwɑːtl̟/

  • Danh Từ
  • yếm thịt (ở dưới cổ gà tây)
  • râu cá
  • cọc, cừ (để giữ đất khỏi lở)
  • phên, liếp
  • (thực vật học) cây keo
  • Động từ
  • đan (que...) thành phên liếp
  • làm (tường, hàng rào...) bằng phên liếp

Những từ liên quan với WATTLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất