Fiber | Nghĩa của từ fiber trong tiếng Anh

/ˈfaɪbɚ/

  • Danh Từ
  • (sinh vật học) sợi, thớ
  • sợi phíp
    1. cotton fibre: sợi bông
  • cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ
  • (thực vật học) rễ con
  • tính tình
    1. a man of coarse fibre: người tính tình thô lỗ

Những từ liên quan với FIBER

tendril, vein, substance, tooth, staple, grain, cord, string, shred, fabric, hair, strip, filament, grit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất