Cord | Nghĩa của từ cord trong tiếng Anh

/ˈkoɚd/

  • Danh Từ
  • dây thừng nhỏ
  • (giải phẫu) dây
    1. vocal cords: dây thanh âm
    2. spinal cord: dây sống
  • đường sọc nối (ở vải)
  • nhung kẻ
  • (số nhiều) quần nhung kẻ
  • (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc
    1. the cords of discipline: những cái thắt buộc của kỷ luật
  • coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3)
  • Động từ
  • buộc bằng dây thừng nhỏ

Những từ liên quan với CORD

string, connection, cordage, link, fiber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất