Twine | Nghĩa của từ twine trong tiếng Anh

/ˈtwaɪn/

  • Danh Từ
  • sợi xe, dây bện
  • sự bện, sự quấn lại với nhau; (nghĩa bóng) sự ôm ghi; cái ôm chặt
  • (số nhiều) khúc uốn quanh, khúc cuộn
    1. the twines of a river: khúc uốn quanh của một con sông
    2. the twines a of snake: khúc cuộn của con rắn
  • Động từ
  • xoắn, bện, kết lại
    1. to twine a thread: xoắn (bện) một sợi chỉ
    2. to twine flowers into a wreath: kết hoa thành vòng
  • (+ about, around) ôm, quấn quanh
    1. he twined his arms about his mother's neck: nó ôm chặt lấy cổ mẹ
  • xoắn lại với nhau, bện lại với nhau, kết lại với nhau
  • quấn quanh; cuộn lại
  • uốn khúc, lượn khúc, quanh co

Những từ liên quan với TWINE

undulate, wrap, string, spiral, curl, knot, bend, snarl, interweave, cordage, coil, enmesh, interlace, braid, convolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất