Scintilla | Nghĩa của từ scintilla trong tiếng Anh

/sɪnˈtɪlə/

  • Danh Từ
  • một mảy may, một ít một tí
    1. not a scintilla of evidence: không có một mảy may chứng cớ nào

Những từ liên quan với SCINTILLA

shred, ray, shade, dash, atom, sparkle, particle, flash, spot, dab, crumb, iota, drop, speck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất