Barricade | Nghĩa của từ barricade trong tiếng Anh

/ˈberəˌkeɪd/

  • Danh Từ
  • vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)

Những từ liên quan với BARRICADE

obstruct, blockade, stop, fence, obstruction, fortify, bulwark, barrier, bar, stockade, roadblock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất