Stockade | Nghĩa của từ stockade trong tiếng Anh

/stɑˈkeɪd/

  • Danh Từ
  • hàng rào bằng cọc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại giam

Những từ liên quan với STOCKADE

protection, clink, sty, pound, prison, cage, camp, fence, pen, barrier, coop, joint, jailhouse, slammer, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất