Stockade | Nghĩa của từ stockade trong tiếng Anh
/stɑˈkeɪd/
- Danh Từ
- hàng rào bằng cọc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại giam
Những từ liên quan với STOCKADE
protection,
clink,
sty,
pound,
prison,
cage,
camp,
fence,
pen,
barrier,
coop,
joint,
jailhouse,
slammer,
cell