Bulwark | Nghĩa của từ bulwark trong tiếng Anh

/ˈbʊlˌwɚk/

  • Danh Từ
  • bức tường thành
  • đê chắn sóng
  • (hàng hải) thành tàu (xung quanh sàn tàu)
  • lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ
    1. the bulwark of the State: lực lượng bảo vệ nhà nước
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất