Mainstay | Nghĩa của từ mainstay trong tiếng Anh

/ˈmeɪnˌsteɪ/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) dây néo cột buồm chính
  • (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột

Những từ liên quan với MAINSTAY

sinew, pillar, anchor, staff, crutch, standby, backbone, bulwark, linchpin, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất