Overpower | Nghĩa của từ overpower trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈpawɚ/

  • Động từ
  • áp đảo, chế ngự
  • khuất phục
  • làm mê mẩn; làm say (rượu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cung cấp nhiều điện quá cho

Những từ liên quan với OVERPOWER

immobilize, rout, crush, conquer, clobber, overthrow, prostrate, bulldoze, murder, blank, defeat, smash, overcome, subdue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất