Overcome | Nghĩa của từ overcome trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈkʌm/

  • Động từ
  • thắng, chiến thắng
  • vượt qua, khắc phục (khó khăn...)
  • kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần
    1. overcome by hunger: đói mèm
    2. overcome by (with) liquor (drink): say mèm

Những từ liên quan với OVERCOME

overwhelm, reduce, overpower, crush, conquer, affected, lick, stun, render, defeated, subdue, beaten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất