Render | Nghĩa của từ render trong tiếng Anh

/ˈrɛndɚ/

  • Động từ
  • trả, trả lại, hoàn lại
    1. to render thanks to: trả ơn
  • dâng, nộp, trao
    1. to render [up] a city to the enemy: nộp một thành phố cho quân địch
    2. to render a message: trao một bức thông điệp
  • đưa ra, nêu ra
    1. he can render no reason for it: nó không đưa ra được một lý do gì về việc đó
    2. to render an account of: đưa ra một báo cáo về, báo cáo về (vấn đề gì...)
  • làm, làm cho
    1. to render a service: giúp đỡ
    2. to be rendered speechless with rage: giận điên lên (làm cho) không nói được nữa
  • biểu hiện, diễn tả
    1. the writer's thought is well rendered in his works: tư tưởng của nhà văn biểu hiện rất rõ ràng trong những tác phẩm của ông
  • diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)
  • dịch
    1. this sentence can't be rendered into English: câu này không thể dịch được sang tiếng Anh
  • thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc ((cũng) to render down)
  • trát vữa (tường...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất