Portray | Nghĩa của từ portray trong tiếng Anh
/poɚˈtreɪ/
- Động từ
- vẽ chân dung
- miêu tả sinh động
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai
Những từ liên quan với PORTRAY
draw,
copy,
picture,
sketch,
paint,
reproduce,
image,
describe,
impersonate,
characterize,
render,
delineate,
mimic,
simulate