Portray | Nghĩa của từ portray trong tiếng Anh

/poɚˈtreɪ/

  • Động từ
  • vẽ chân dung
  • miêu tả sinh động
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai

Những từ liên quan với PORTRAY

draw, copy, picture, sketch, paint, reproduce, image, describe, impersonate, characterize, render, delineate, mimic, simulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất