Delineate | Nghĩa của từ delineate trong tiếng Anh

/dɪˈlɪniˌeɪt/

  • Động từ
  • vẽ (hình...); vạch (kế hoạch...); mô tả, phác hoạ

Những từ liên quan với DELINEATE

draft, draw, detail, portray, represent, mark, plot, characterize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất