Immobilize | Nghĩa của từ immobilize trong tiếng Anh

/ɪˈmoʊbəˌlaɪz/

  • Động từ
  • giữ cố định; làm bất động
  • làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  • thu hồi không cho lưu hành (tiền...)

Những từ liên quan với IMMOBILIZE

shatter, sap, incapacitate, disarm, impair, paralyze, invalidate, shackle, hamstring, clog, debilitate, enervate, harm, mutilate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất