Enervate | Nghĩa của từ enervate trong tiếng Anh

/ˈɛnɚˌveɪt/

  • Tính từ
  • yếu ớt (thể chất, tinh thần)

Những từ liên quan với ENERVATE

disable, sap, fatigue, incapacitate, paralyze, exhaust, debilitate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất