Abreast | Nghĩa của từ abreast trong tiếng Anh

/əˈbrɛst/

  • Trạng Từ
  • cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh
    1. to walk abreast: đi sóng hàng với nhau
    2. abreast the times: theo kịp thời đại
  • to keep abreast of (with)
    1. (xem) keep

Những từ liên quan với ABREAST

acquainted, equal, opposite, contemporary, familiar, beside
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất