Adversary | Nghĩa của từ adversary trong tiếng Anh

/ˈædvɚˌseri/

  • Danh Từ
  • kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ

Những từ liên quan với ADVERSARY

foe, rival, enemy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất