Affluent | Nghĩa của từ affluent trong tiếng Anh

/ˈæfluwənt/

  • Tính từ
  • nhiều, dồi dào, phong phú
  • giàu có
  • Danh Từ
  • sông nhánh

Những từ liên quan với AFFLUENT

full, abundant, rich, plenteous, loaded, bountiful, prosperous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất