Bountiful | Nghĩa của từ bountiful trong tiếng Anh

/ˈbaʊntɪfəl/

  • Tính từ
  • rộng rãi, hào phóng
  • phong phú dồi dào
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất