Airtight | Nghĩa của từ airtight trong tiếng Anh

/ˈeɚˌtaɪt/

  • Tính từ
  • kín hơi, kín gió

Những từ liên quan với AIRTIGHT

impenetrable, incontestable, shut, irrefutable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất