Annual | Nghĩa của từ annual trong tiếng Anh

/ˈænjəwəl/

  • Tính từ
  • hàng năm, năm một, từng năm
    1. annual report: bản báo cáo hàng năm
    2. annual ring: (thực vật học) vòng năm (cây)
  • sống một năm (cây)
  • xuất bản hàng năm (sách)
  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây một năm
  • tác phẩm xuất bản hàng năm

Những từ liên quan với ANNUAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất