Apostolic | Nghĩa của từ apostolic trong tiếng Anh

/ˌæpəˈstɑːlɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) tông đồ, có tính chất tông đồ
  • (thuộc) giáo hoàng, (thuộc) toà thánh

Những từ liên quan với APOSTOLIC

pious, priestly, ecclesiastical, orthodox, metaphysical, canonical, ministerial, monastic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất