Approbation | Nghĩa của từ approbation trong tiếng Anh

/ˌæprəˈbeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận
    1. to meet with someone's approbation: được sự tán thành của ai
  • on approbation
    1. (thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)
  • sự phê chuẩn

Những từ liên quan với APPROBATION

consent, admiration, favor, sanction, approval
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất