Artillery | Nghĩa của từ artillery trong tiếng Anh

/ɑɚˈtɪləri/

  • Danh Từ
  • (quân sự) pháo
    1. heavy artillery: trọng pháo
  • pháo binh
  • khoa nghiên cứu việc sử dụng pháo

Những từ liên quan với ARTILLERY

munitions, force, bazooka
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất