Asphyxiate | Nghĩa của từ asphyxiate trong tiếng Anh

/æsˈfɪksiˌeɪt/

  • Động từ
  • làm ngạt
  • hơi ngạt

Những từ liên quan với ASPHYXIATE

stifle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất