Ass | Nghĩa của từ ass trong tiếng Anh

/ˈæs/

  • Danh Từ
  • con lừa
  • người ngu, người đần độn
    1. to play (act) the ass: làm bộ ngu
    2. to make an ass of oneself: lố bịch, làm trò cười cho thiên hạ

Những từ liên quan với ASS

idiot, jackass, blockhead, simpleton, numbskull, nitwit, jerk, imbecile, dolt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất