Backlog | Nghĩa của từ backlog trong tiếng Anh

/ˈbækˌlɑːg/

  • Danh Từ
  • dự trữ
  • phần đơn hàng chưa thực hiện được

Những từ liên quan với BACKLOG

stock, reservoir, inventory, quantity, store
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất