Ballast | Nghĩa của từ ballast trong tiếng Anh

/ˈbæləst/

  • Danh Từ
  • bì, đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng)
    1. ship in ballast: tàu chỉ có bì, tàu không chở hàng
  • đá balat
  • sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn
    1. to have no ballast: không chắc chắn, không chín chắn
    2. to lose one's ballast: mất bình tĩnh
  • Động từ
  • bỏ bì (xuống tàu cho thăng bằng khi không có hàng)
  • rải đá balat

Những từ liên quan với BALLAST

balance, equilibrium, counterweight, counterbalance, stability, stabilizer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất