Barbiturate | Nghĩa của từ barbiturate trong tiếng Anh

/bɑɚˈbɪtʃərət/

  • Danh Từ
  • một loại thuốc an thần

Những từ liên quan với BARBITURATE

analgesic, opiate, pacifier, anodyne, sedative, nightcap, soporific, hypnotic, downer, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất