Sedative | Nghĩa của từ sedative trong tiếng Anh

/ˈsɛdətɪv/

  • Tính từ
  • (y học) làm dịu, làm giảm đau (thuốc)
  • Danh Từ
  • (thuộc) làm dịu, thuốc giảm đau

Những từ liên quan với SEDATIVE

analgesic, opiate, pacifier, anodyne, barbiturate, soporific, hypnotic, downer, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất