Barnacle | Nghĩa của từ barnacle trong tiếng Anh

/ˈbɑɚnɪkəl/

  • Danh Từ
  • (như) barnacle_goose
  • (động vật học) động vật chân tơ
  • người bám dai như đỉa
  • cái kẹp mũi ngựa (dùng khi bịt móng)
  • (số nhiều) (từ lóng) kính (đeo mắt), mục kỉnh

Những từ liên quan với BARNACLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất