Appendage | Nghĩa của từ appendage trong tiếng Anh

/əˈpɛndɪʤ/

  • Danh Từ
  • vật phụ thuộc, phần phụ thuộc
  • vật thêm vào, phần thêm vào
  • (giải phẫu) phần phụ

Những từ liên quan với APPENDAGE

annex, addendum, appurtenance, adjunct, protuberance, appendix, ancillary, attachment, projection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất