Baronet | Nghĩa của từ baronet trong tiếng Anh

/ˈberənət/

  • Danh Từ
  • tòng nam tước
  • Động từ
  • phong tòng nam tước

Những từ liên quan với BARONET

peer, knight, earl, lord, duke, noble, baron, aristocrat, marquis, archduke, emperor, patrician
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất