Beating | Nghĩa của từ beating trong tiếng Anh

/ˈbiːtɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đánh, sự đập, sự nện
  • sự vỗ (cánh)
  • sự trừng phạt
  • sự thất bại
    1. to get a good beating: bị thua nặng
  • sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)

Những từ liên quan với BEATING

shellacking
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất