Slaughter | Nghĩa của từ slaughter trong tiếng Anh

/ˈslɑːtɚ/

  • Danh Từ
  • sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...)
  • sự tàn sát; cuộc tàn sát
  • slaughter (massacre) of the innocents
    1. (xem) innocent
  • Động từ
  • giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...)
  • tài sát, chém giết

Những từ liên quan với SLAUGHTER

crush, decimate, destruction, murder, liquidate, bloodshed, bloodbath, butcher, destroy, carnage, butchery, mutilate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất