Beneficiary | Nghĩa của từ beneficiary trong tiếng Anh

/ˌbɛnəˈfɪʃiˌeri/

  • Danh Từ
  • người hưởng hoa lợi; cha cố giữ tài sản của nhà chung

Những từ liên quan với BENEFICIARY

heiress, possessor, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất