Possessor | Nghĩa của từ possessor trong tiếng Anh

/pəˈzɛsɚ/

  • Danh Từ
  • người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu

Những từ liên quan với POSSESSOR

holder, master, lessee, proprietor, landlady, buyer, occupant, heiress, occupier, beneficiary, landowner, retainer, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất