Landlady | Nghĩa của từ landlady trong tiếng Anh

/ˈlændˌleɪdi/

  • Danh Từ
  • bà chủ nhà (nhà cho thuê)
  • bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn
  • mụ địa ch

Những từ liên quan với LANDLADY

holder, master, lessee, proprietor, buyer, occupant, heiress, occupier, beneficiary, owner, landowner, retainer, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất