Blackball | Nghĩa của từ blackball trong tiếng Anh

/ˈblækˌbɑːl/

  • Động từ
  • bỏ phiếu chủ quyết, không bầu cho

Những từ liên quan với BLACKBALL

ostracize, repudiate, oust, snub, debar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất