Blistering | Nghĩa của từ blistering trong tiếng Anh

/ˈblɪstɚrɪŋ/

  • Tính từ
  • nghiêm khắc, sắc bén

Những từ liên quan với BLISTERING

roasting, sizzling, fiery, heated, intense, scalding, severe, searing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất