Searing | Nghĩa của từ searing trong tiếng Anh

/ˈsirɪŋ/

  • Tính từ
  • héo, khô; tàn (hoa; lá)
    1. the sear and yellow leaf: tuổi già
  • Động từ
  • làm khô, làm héo
  • đốt (vết thương)
  • đóng dấu bằng sắt nung
  • làm cho chai đi
    1. a seared conscience: một lương tâm chai đá
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm vỡ, làm nổ tung
  • khô héo đi
  • Danh Từ
  • (như) sere
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất