Piping | Nghĩa của từ piping trong tiếng Anh

/ˈpaɪpɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi
  • tiếng sáo, tiếng tiêu; tiếng kèn túi; tiếng gió vi vu; tiếng gió vi vu; tiếng chim hót
  • sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh)
  • ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn
  • Tính từ
  • trong như tiếng sáo, lanh lảnh
  • the piping times os peace
    1. thời thanh bình (khắp nơi vang tiếng sáo)
  • piping hot
    1. sói réo lên; nóng sôi sùng sục

Những từ liên quan với PIPING

soprano, sharp, rank, strident, putrid, malodorous, penetrating, loud, acute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất