Scorching | Nghĩa của từ scorching trong tiếng Anh

/ˈskoɚtʃɪŋ/

  • Tính từ
  • rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu

Những từ liên quan với SCORCHING

sarcastic, nasty, sizzling, fiery, caustic, curt, blistering, searing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất