Bog | Nghĩa của từ bog trong tiếng Anh

/ˈbɑːg/

  • Danh Từ
  • vũng lây, đầm lầy, bãi lầy
  • Động từ
  • sa lầy; làm sa lầy
    1. to get bogged down: bị sa lầy

Những từ liên quan với BOG

fen, mire, lowland, moss, quagmire, peat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất