Boundless | Nghĩa của từ boundless trong tiếng Anh

/ˈbaʊndləs/

  • Tính từ
  • bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến
    1. boundless ocean: đại dương bao la
    2. boundless kindness: lòng tốt vô hạn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất