Brick | Nghĩa của từ brick trong tiếng Anh

/ˈbrɪk/

  • Danh Từ
  • gạch
    1. to make (burn) bricks: nung gạch
  • bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
  • (từ lóng) người chính trực, người trung hậu
  • (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp
  • to drop a brick
    1. (từ lóng) hớ, phạm sai lầm
  • to have a brick in one's hat
    1. (từ lóng) say rượu
  • like a hundred of bricks
    1. (thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
  • to make bricks without straw
    1. (xem) straw
  • Tính từ
  • bằng gạch
    1. a brick wall: bức tường gạch
  • Động từ
  • (+ up) xây gạch bít đi
    1. to brick up a window: xây gạch bít cửa sổ

Những từ liên quan với BRICK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất